Smart Start 3_Unit 3_Vocabulary
Bản quyền thuộc về VnDoc nghiêm cấm mọi hành vi sao chép vì mục đích thương mại
Từ mới | Phiên âm | Định nghĩa |
1. eraser | (n) /ɪˈreɪzə(r)/ | : cục tẩy |
2. ruler | (n) /ˈruːlə(r)/ | : thước kẻ |
3. pencil | (n) /ˈpensl/ | : bút chì |
4. notebook | (n) /ˈnəʊtbʊk/ | : vở |
5. pencil case | (n) /ˈpensl keɪs/ | : hộp bút |
6. math | (n) /mæθ/ | : môn toán |
7. English | (n) /ˈɪŋɡlɪʃ/ | : môn tiếng Anh |
8. art | (n) /ɑːt/ | : môn mĩ thuật |
9. music | (n) /ˈmjuːzɪk/ | : môn âm nhạc |
10. school | (n) /skuːl/ | : trường học |
Leave a Comment