Smart Start 3_Unit 5_Vocabulary
Từ mới | Phiên âm | Định nghĩa |
1. badminton | (n) /ˈbædmɪntən/ | : cầu lông |
2. basketball | (n) /ˈbɑːskɪtbɔːl/ | : bóng rổ |
3. catch | (v) /kætʃ/ | : bắt |
4. hit | (v) /hɪt/ | : đánh |
5. kick | (v) /kɪk/ | : đá |
6. soccer | (n) /ˈsɒkə(r)/ | : bóng đá |
7. tennis | (n) /ˈtenɪs/ | : quần vợt |
8. throw | (v) /θrəʊ/ | : ném |
9. volleyball | (n) /ˈvɒlibɔːl/ | : bóng chuyền |
10. watch TV | /wɒtʃ ˌtiː ˈviː/ | : xem ti vi |
Leave a Comment